hướng dẫn lựa chọn kỹ thuật

PP / UDF / CTO / PCO / PCP / PCPF — lõi lọc đường kính lớn — hướng dẫn lựa chọn kỹ thuật

PP / UDF / CTO / PCO / PCP / PCPF — lõi lọc đường kính lớn — hướng dẫn lựa chọn kỹ thuật. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.

UDF · lõi lọc đường kính lớn

Thông số kỹ thuậtChiều dài lõi lọcCấp vỏ lọcLoại hệ thốnggμmI₂Theo dự ánFOFmm
10″ · UDF · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính nguồn gốc than đá10″ · UDF · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính nguồn gốc than đá. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.10″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tính nguồn gốc than đákhông nêukhông nêukhông nêukhông nêukhông nêukhông nêu
10″ · UDF · I₂ >900 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính gáo dừa · 0 × rửa axit10″ · UDF · I₂ >900 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính gáo dừa · 0 × rửa axit. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.10″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tính gáo dừakhông nêukhông nêu>9000 × rửa axitkhông nêukhông nêu
10″ · UDF · I₂ >1100 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính gáo dừa · rửa axit10″ · UDF · I₂ >1100 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính gáo dừa · rửa axit. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.10″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tính gáo dừakhông nêukhông nêu>1100rửa axitkhông nêukhông nêu
10″ · UDF · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính gáo dừa · 60 g · chất ức chế cáu cặn10″ · UDF · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính gáo dừa · 60 g · chất ức chế cáu cặn. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.10″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tính gáo dừakhông nêukhông nêukhông nêukhông nêu60 g · chất ức chế cáu cặnkhông nêu
20″ · UDF · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính nguồn gốc than đá20″ · UDF · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính nguồn gốc than đá. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.20″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tính nguồn gốc than đákhông nêukhông nêukhông nêukhông nêukhông nêukhông nêu
20″ · UDF · I₂ >900 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính gáo dừa · 0 × rửa axit20″ · UDF · I₂ >900 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính gáo dừa · 0 × rửa axit. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.20″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tính gáo dừakhông nêukhông nêu>9000 × rửa axitkhông nêukhông nêu
20″ · UDF · I₂ >1100 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính gáo dừa · rửa axit20″ · UDF · I₂ >1100 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính gáo dừa · rửa axit. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.20″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tính gáo dừakhông nêukhông nêu>1100rửa axitkhông nêukhông nêu
20″ · UDF · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính · rửa axit · 100 g · chất ức chế cáu cặn20″ · UDF · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính · rửa axit · 100 g · chất ức chế cáu cặn. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.20″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tínhkhông nêukhông nêukhông nêurửa axit100 g · chất ức chế cáu cặnkhông nêu

CTO · lõi lọc đường kính lớn

Thông số kỹ thuậtChiều dài lõi lọcCấp vỏ lọcLoại hệ thốnggμmI₂Theo dự ánFOFmm
10″ · CTO · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính nguồn gốc than đá10″ · CTO · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính nguồn gốc than đá. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.10″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tính nguồn gốc than đákhông nêukhông nêukhông nêukhông nêukhông nêu40 × 110 × 250
10″ · CTO · I₂ 800 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính gáo dừa10″ · CTO · I₂ 800 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính gáo dừa. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.10″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tính gáo dừakhông nêukhông nêu800không nêukhông nêu40 × 110 × 250
10″ · CTO · I₂ 1100 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính · rửa axit · tẩm bạc10″ · CTO · I₂ 1100 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính · rửa axit · tẩm bạc. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.10″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tínhkhông nêukhông nêu1100rửa axittẩm bạc40 × 110 × 250
10″ · CTO · I₂ 1000 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính · tẩm bạc10″ · CTO · I₂ 1000 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính · tẩm bạc. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.10″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tínhkhông nêukhông nêu1000không nêutẩm bạc40 × 110 × 250
10″ · CTO · I₂ 1000 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính10″ · CTO · I₂ 1000 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.10″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tínhkhông nêukhông nêu1000không nêukhông nêu40 × 110 × 250
10″ · CTO · I₂ 1100 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính10″ · CTO · I₂ 1100 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.10″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tínhkhông nêukhông nêu1100không nêukhông nêu40 × 110 × 250
20″ · CTO · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính nguồn gốc than đá20″ · CTO · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính nguồn gốc than đá. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.20″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tính nguồn gốc than đákhông nêukhông nêukhông nêukhông nêukhông nêu40 × 110 × 505
20″ · CTO · I₂ 800 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính gáo dừa20″ · CTO · I₂ 800 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính gáo dừa. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.20″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tính gáo dừakhông nêukhông nêu800không nêukhông nêu40 × 110 × 505
20″ · CTO · I₂ 1100 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính · rửa axit · tẩm bạc20″ · CTO · I₂ 1100 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính · rửa axit · tẩm bạc. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.20″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tínhkhông nêukhông nêu1100rửa axittẩm bạc40 × 110 × 505
20″ · CTO · I₂ 1000 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính · tẩm bạc20″ · CTO · I₂ 1000 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính · tẩm bạc. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.20″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tínhkhông nêukhông nêu1000không nêutẩm bạc40 × 110 × 505
20″ · CTO · I₂ 1000 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính20″ · CTO · I₂ 1000 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.20″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tínhkhông nêukhông nêu1000không nêukhông nêu40 × 110 × 505
20″ · CTO · I₂ 1100 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính20″ · CTO · I₂ 1100 · lõi lọc đường kính lớn · than hoạt tính. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.20″lõi lọc đường kính lớnthan hoạt tínhkhông nêukhông nêu1100không nêukhông nêu40 × 110 × 505

PCO · lõi lọc đường kính lớn

Thông số kỹ thuậtChiều dài lõi lọcCấp vỏ lọcLoại hệ thốnggμmI₂Theo dự ánFOFmm
10″ · PCO · lõi lọc đường kính lớn · PCO · than hoạt tính10″ · PCO · lõi lọc đường kính lớn · PCO · than hoạt tính. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.10″lõi lọc đường kính lớnPCO · than hoạt tínhkhông nêukhông nêukhông nêukhông nêukhông nêu40 × 110 × 250
20″ · PCO · lõi lọc đường kính lớn · PCO · than hoạt tính20″ · PCO · lõi lọc đường kính lớn · PCO · than hoạt tính. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.20″lõi lọc đường kính lớnPCO · than hoạt tínhkhông nêukhông nêukhông nêukhông nêukhông nêu40 × 110 × 505

PCP · lõi lọc đường kính lớn

Thông số kỹ thuậtChiều dài lõi lọcCấp vỏ lọcLoại hệ thốnggμmI₂Theo dự ánFOFmm
10″ · PP / PCP · I₂ >1100 · lõi lọc đường kính lớn · PP / than hoạt tính gáo dừa / PP10″ · PP / PCP · I₂ >1100 · lõi lọc đường kính lớn · PP / than hoạt tính gáo dừa / PP. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.10″lõi lọc đường kính lớnPP / than hoạt tính gáo dừa / PPkhông nêukhông nêu>1100không nêukhông nêukhông nêu
20″ · PP / PCP · I₂ >1100 · lõi lọc đường kính lớn · PP / than hoạt tính gáo dừa / PP20″ · PP / PCP · I₂ >1100 · lõi lọc đường kính lớn · PP / than hoạt tính gáo dừa / PP. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.20″lõi lọc đường kính lớnPP / than hoạt tính gáo dừa / PPkhông nêukhông nêu>1100không nêukhông nêukhông nêu

PCPF · lõi lọc đường kính lớn

Thông số kỹ thuậtChiều dài lõi lọcCấp vỏ lọcLoại hệ thốnggμmI₂Theo dự ánFOFmm
10″ · PP / PCPF · I₂ >1100 · lõi lọc đường kính lớn · PP / than hoạt tính gáo dừa / PP · chất ức chế cáu cặn10″ · PP / PCPF · I₂ >1100 · lõi lọc đường kính lớn · PP / than hoạt tính gáo dừa / PP · chất ức chế cáu cặn. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.10″lõi lọc đường kính lớnPP / than hoạt tính gáo dừa / PPkhông nêukhông nêu>1100không nêuchất ức chế cáu cặnkhông nêu
20″ · PP / PCPF · I₂ >1100 · lõi lọc đường kính lớn · PP / than hoạt tính gáo dừa / PP · chất ức chế cáu cặn20″ · PP / PCPF · I₂ >1100 · lõi lọc đường kính lớn · PP / than hoạt tính gáo dừa / PP · chất ức chế cáu cặn. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.20″lõi lọc đường kính lớnPP / than hoạt tính gáo dừa / PPkhông nêukhông nêu>1100không nêuchất ức chế cáu cặnkhông nêu

hướng dẫn lựa chọn kỹ thuật

  1. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.
  2. Trước khi báo giá, hãy xác nhận kích thước lõi lọc, kết nối, không gian lắp đặt và khoảng trống để thay lõi. Khi bảo trì, khóa nguồn nước, xả áp suất và kiểm tra ren cùng vòng đệm.