PP / UDF / CTO / T33 / PCO / UF — đầu phẳng

T33 — PP / UDF / CTO / T33 / PCO / UF — đầu phẳng — đầu phẳng · đen · nắp đầu · than hoạt tính gáo dừa

T33 — PP / UDF / CTO / T33 / PCO / UF — đầu phẳng — đầu phẳng · đen · nắp đầu · than hoạt tính gáo dừa. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.

Loại hệ thốngPP / UDF / CTO / T33 / PCO / UF — đầu phẳng
Thông số kỹ thuậtT33
hướng dẫn lựa chọn kỹ thuật

hướng dẫn lựa chọn kỹ thuật

Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.

10″ · T33 · I₂ ≥1100 · đầu phẳng · than hoạt tính gáo dừa · rửa axit

10″ · T33 · I₂ ≥1100 · đầu phẳng · than hoạt tính gáo dừa · rửa axit. Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá.

Chiều dài lõi lọc
10″
Cấp vỏ lọc
đầu phẳng
Loại hệ thống
than hoạt tính gáo dừa
Theo dự án
rửa axit

không nêu